京剧
Jīngjù HSK3
Nghĩa
kinh kịch (Bắc Kinh)
名
“我爷爷很喜欢看京剧。”
Wǒ yéye hěn xǐhuān kàn Jīngjù.Ông tôi rất thích xem kinh kịch.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我爷爷很喜欢看京剧。”
Wǒ yéye hěn xǐhuān kàn Jīngjù.Ông tôi rất thích xem kinh kịch.
Đang tải...