演员
yǎnyuán HSK3
Nghĩa
diễn viên
名
“她是一位有名的京剧演员。”
Tā shì yí wèi yǒumíng de Jīngjù yǎnyuán.Cô ấy là một diễn viên kinh kịch nổi tiếng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她是一位有名的京剧演员。”
Tā shì yí wèi yǒumíng de Jīngjù yǎnyuán.Cô ấy là một diễn viên kinh kịch nổi tiếng.
Đang tải...