精彩
jīngcǎi HSK3
Nghĩa
đặc sắc, hay
形
“昨天的比赛很精彩。”
Zuótiān de bǐsài hěn jīngcǎi.Trận đấu hôm qua rất hay.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“昨天的比赛很精彩。”
Zuótiān de bǐsài hěn jīngcǎi.Trận đấu hôm qua rất hay.
Đang tải...