表演
biǎoyǎn HSK3
Nghĩa
biểu diễn, tiết mục
动/名
“今晚有一个精彩的表演。”
Jīnwǎn yǒu yí ge jīngcǎi de biǎoyǎn.Tối nay có một tiết mục đặc sắc.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今晚有一个精彩的表演。”
Jīnwǎn yǒu yí ge jīngcǎi de biǎoyǎn.Tối nay có một tiết mục đặc sắc.
Đang tải...