入睡
rùshuì HSK5
Nghĩa
chìm vào giấc ngủ, đi vào giấc
动
“我躺了一个小时才入睡。”
Wǒ tǎng le yí ge xiǎoshí cái rùshuì.Tôi nằm cả tiếng mới chìm vào giấc ngủ.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我躺了一个小时才入睡。”
Wǒ tǎng le yí ge xiǎoshí cái rùshuì.Tôi nằm cả tiếng mới chìm vào giấc ngủ.
Đang tải...