咖啡因
kāfēiyīn HSK5
Nghĩa
caffeine
名
“晚上不要喝含咖啡因的饮料。”
Wǎnshang bú yào hē hán kāfēiyīn de yǐnliào.Buổi tối không nên uống đồ uống chứa caffeine.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“晚上不要喝含咖啡因的饮料。”
Wǎnshang bú yào hē hán kāfēiyīn de yǐnliào.Buổi tối không nên uống đồ uống chứa caffeine.
Đang tải...