翻来覆去
fān lái fù qù HSK5
Nghĩa
trằn trọc, lăn qua lăn lại
成语
“我翻来覆去睡不着。”
Wǒ fān lái fù qù shuì bu zháo.Tôi trằn trọc không ngủ được.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我翻来覆去睡不着。”
Wǒ fān lái fù qù shuì bu zháo.Tôi trằn trọc không ngủ được.
Đang tải...