打呼
dǎhū HSK5
Nghĩa
ngáy
动
“我老公睡觉打呼。”
Wǒ lǎogōng shuìjiào dǎhū.Chồng tôi ngủ ngáy.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我老公睡觉打呼。”
Wǒ lǎogōng shuìjiào dǎhū.Chồng tôi ngủ ngáy.
Đang tải...