脚步
jiǎobù HSK5
Nghĩa
bước chân, bước đi
名
“听见熟悉的脚步,我就知道是父亲回来了。”
Tīngjiàn shúxī de jiǎobù, wǒ jiù zhīdào shì fùqīn huílái le.Nghe tiếng bước chân quen, tôi biết ngay là cha đã về.