印记
yìnjì HSK5
Nghĩa
dấu in, ấn ký
名
“每个城市都在他心里留下了印记。”
Měi ge chéngshì dōu zài tā xīnli liú xià le yìnjì.Mỗi thành phố đều để lại dấu ấn trong lòng anh ấy.