皱纹
zhòuwén HSK5
Nghĩa
nếp nhăn
名
“母亲眼角的皱纹比从前更深了。”
Mǔqīn yǎnjiǎo de zhòuwén bǐ cóngqián gèng shēn le.Nếp nhăn ở khóe mắt mẹ đã sâu hơn trước rất nhiều.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“母亲眼角的皱纹比从前更深了。”
Mǔqīn yǎnjiǎo de zhòuwén bǐ cóngqián gèng shēn le.Nếp nhăn ở khóe mắt mẹ đã sâu hơn trước rất nhiều.
Đang tải...