痕迹
hénjì HSK5
Nghĩa
dấu vết, vết tích
名
“老照片上还保留着当年的痕迹。”
Lǎo zhàopiàn shàng hái bǎoliú zhe dāngnián de hénjì.Trên tấm ảnh cũ vẫn còn lưu lại dấu vết của năm tháng ấy.