挣扎
zhēngzhá HSK6
Nghĩa
vùng vẫy, cố gắng vượt qua khó khăn
动
“她在高压环境中挣扎,身心俱疲。”
Tā zài gāoyā huánjìng zhōng zhēngzhá, shēnxīn jù pí.Cô ấy đang vùng vẫy trong môi trường áp lực cao, kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần.