自动化
zìdònghuà HSK6
Nghĩa
tự động hóa, automation
名/动
“制造业的自动化水平不断提高。”
Zhìzàoyè de zìdònghuà shuǐpíng bùduàn tígāo.Trình độ tự động hóa trong ngành sản xuất không ngừng được nâng cao.