生态
shēngtài HSK6
Nghĩa
hệ sinh thái (công nghệ/kinh doanh)
名
“互联网企业建立了完整的数字生态系统。”
Hùliánwǎng qǐyè jiànlì le wánzhěng de shùzì shēngtài xìtǒng.Doanh nghiệp internet đã xây dựng hệ sinh thái kỹ thuật số hoàn chỉnh.