细细
xìxì HSK6
Nghĩa
tỉ mỉ, chậm rãi (thưởng thức/cảm nhận)
副
“放慢脚步,细细品味每一口食物、每一段对话的滋味。”
Fàngmàn jiǎobù, xìxì pǐnwèi měi yī kǒu shíwù, měi yī duàn duìhuà de zīwèi.Chậm lại, tỉ mỉ thưởng thức từng miếng ăn, từng đoạn hội thoại.