Từ vựng HSK6

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

更迭

gēngdié HSK6

Nghĩa

thay đổi, thay thế lẫn nhau (theo chu kỳ) 动/名

“朝代更迭是中国历史的常态,但文化的核心却得以延续。”
Cháodài gēngdié shì Zhōngguó lìshǐ de chángtài, dàn wénhuà de héxīn què dé yǐ yánsù.
Triều đại thay đổi là trạng thái bình thường của lịch sử Trung Quốc, nhưng cốt lõi của văn hóa vẫn được duy trì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...