需要
xūyào HSK3
Nghĩa
cần, cần phải, nhu cầu
动
“你需要我帮忙吗?”
Nǐ xūyào wǒ bāngmáng ma?Bạn có cần tôi giúp không?
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你需要我帮忙吗?”
Nǐ xūyào wǒ bāngmáng ma?Bạn có cần tôi giúp không?
Đang tải...