Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

奇怪

qíguài HSK3

Nghĩa

kỳ lạ, lạ lùng; thấy lạ 形

“真奇怪,我的手机怎么不见了?”
Zhēn qíguài, wǒ de shǒujī zěnme bú jiàn le?
Lạ thật, điện thoại của tôi sao lại biến mất nhỉ?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...