使
shǐ HSK3
Nghĩa
khiến cho, làm cho
动
“这个好消息使大家都很高兴。”
Zhège hǎo xiāoxi shǐ dàjiā dōu hěn gāoxìng.Tin vui này khiến mọi người đều rất phấn khởi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个好消息使大家都很高兴。”
Zhège hǎo xiāoxi shǐ dàjiā dōu hěn gāoxìng.Tin vui này khiến mọi người đều rất phấn khởi.
Đang tải...