旧
jiù HSK3
Nghĩa
cũ, cũ kỹ (trái nghĩa với 新 mới)
形
“这件衣服太旧了,我想买新的。”
Zhè jiàn yīfu tài jiù le, wǒ xiǎng mǎi xīn de.Cái áo này cũ quá rồi, tôi muốn mua cái mới.