电子
diànzǐ HSK3
Nghĩa
điện tử (thư điện tử, sách điện tử...)
名
“请把作业发到我的电子邮箱。”
Qǐng bǎ zuòyè fā dào wǒ de diànzǐ yóuxiāng.Hãy gửi bài tập đến hộp thư điện tử của tôi nhé.