Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

电子

diànzǐ HSK3

Nghĩa

điện tử (thư điện tử, sách điện tử...) 名

“请把作业发到我的电子邮箱。”
Qǐng bǎ zuòyè fā dào wǒ de diànzǐ yóuxiāng.
Hãy gửi bài tập đến hộp thư điện tử của tôi nhé.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...