熊猫
xióngmāo HSK3
Nghĩa
gấu trúc
名
“我们在动物园看到了两只熊猫。”
Wǒmen zài dòngwùyuán kàndào le liǎng zhī xióngmāo.Chúng tôi nhìn thấy hai con gấu trúc ở sở thú.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们在动物园看到了两只熊猫。”
Wǒmen zài dòngwùyuán kàndào le liǎng zhī xióngmāo.Chúng tôi nhìn thấy hai con gấu trúc ở sở thú.
Đang tải...