果汁
guǒzhī HSK3
Nghĩa
nước ép trái cây, nước hoa quả
名
“服务员,请给我一杯果汁。”
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi guǒzhī.Bạn phục vụ ơi, cho tôi một ly nước ép nhé.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“服务员,请给我一杯果汁。”
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi guǒzhī.Bạn phục vụ ơi, cho tôi một ly nước ép nhé.
Đang tải...