上网
shàngwǎng HSK1
Nghĩa
lên mạng, truy cập Internet
动
“我每天晚上上网查资料。”
Wǒ měitiān wǎnshang shàngwǎng chá zīliào.Tối nào tôi cũng lên mạng tra tài liệu.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每天晚上上网查资料。”
Wǒ měitiān wǎnshang shàngwǎng chá zīliào.Tối nào tôi cũng lên mạng tra tài liệu.
Đang tải...