| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
máy tính
我有一个新电脑。
Tôi có một máy tính mới. |
— | |
| 动 |
lên mạng, truy cập Internet
我每天晚上上网查资料。
Tối nào tôi cũng lên mạng tra tài liệu. |
— | |
| 名 |
điện, điện năng
电是现代生活必需品。
Điện là vật dụng cần thiết trong cuộc sống hiện đại. |
— | |
| 名 |
máy tivi, máy thu hình
电视机放在客厅里。
Máy tivi được đặt trong phòng khách. |
— | |
|
trên mạng, trực tuyến
我在网上看书。
Tôi đọc sách trên mạng. |
— | ||
| 名 |
bạn trên mạng, cư dân mạng
我和网友聊天。
Tôi nói chuyện với bạn trên mạng. |
— |
Đang tải...