大约
dàyuē HSK3
Nghĩa
khoảng, chừng, độ chừng; có lẽ
副
“从我家到公司大约需要半个小时。”
Cóng wǒ jiā dào gōngsī dàyuē xūyào bàn ge xiǎoshí.Từ nhà tôi đến công ty mất khoảng nửa tiếng.