Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

大约

dàyuē HSK3

Nghĩa

khoảng, chừng, độ chừng; có lẽ 副

“从我家到公司大约需要半个小时。”
Cóng wǒ jiā dào gōngsī dàyuē xūyào bàn ge xiǎoshí.
Từ nhà tôi đến công ty mất khoảng nửa tiếng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...