共同
gòngtóng HSK3
Nghĩa
chung, cùng chung; cùng nhau
形/副
“我们有共同的爱好,所以聊得很开心。”
Wǒmen yǒu gòngtóng de àihào, suǒyǐ liáo de hěn kāixīn.Chúng tôi có sở thích chung nên nói chuyện rất vui.