Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

沙发

shāfā HSK3

Nghĩa

ghế sofa, ghế đệm dài 名

“他累得躺在沙发上就睡着了。”
Tā lèi de tǎng zài shāfā shang jiù shuìzháo le.
Anh ấy mệt đến mức nằm xuống sofa là ngủ luôn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...