沙发
shāfā HSK3
Nghĩa
ghế sofa, ghế đệm dài
名
“他累得躺在沙发上就睡着了。”
Tā lèi de tǎng zài shāfā shang jiù shuìzháo le.Anh ấy mệt đến mức nằm xuống sofa là ngủ luôn.