指
zhǐ HSK3
Nghĩa
chỉ, trỏ (bằng ngón tay); ám chỉ, nói đến; ngón tay
动
“他指着地图告诉我怎么走。”
Tā zhǐzhe dìtú gàosu wǒ zěnme zǒu.Anh ấy vừa chỉ vào bản đồ vừa bảo tôi đi thế nào.