工具
gōngjù HSK3
Nghĩa
công cụ, dụng cụ; phương tiện
名
“语言是人们交流的工具。”
Yǔyán shì rénmen jiāoliú de gōngjù.Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“语言是人们交流的工具。”
Yǔyán shì rénmen jiāoliú de gōngjù.Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.
Đang tải...