Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

整齐

zhěngqí HSK3

Nghĩa

ngăn nắp, gọn gàng, chỉnh tề, đều đặn 形

“他的房间收拾得很整齐。”
Tā de fángjiān shōushi de hěn zhěngqí.
Phòng của anh ấy được dọn dẹp rất gọn gàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...