整齐
zhěngqí HSK3
Nghĩa
ngăn nắp, gọn gàng, chỉnh tề, đều đặn
形
“他的房间收拾得很整齐。”
Tā de fángjiān shōushi de hěn zhěngqí.Phòng của anh ấy được dọn dẹp rất gọn gàng.