记者
jìzhě HSK3
Nghĩa
nhà báo, phóng viên
名
“那位记者正在采访我们的校长。”
Nà wèi jìzhě zhèngzài cǎifǎng wǒmen de xiàozhǎng.Vị phóng viên đó đang phỏng vấn hiệu trưởng trường tôi.