世纪
shìjì HSK3
Nghĩa
thế kỷ
名
“这座桥是上个世纪修建的。”
Zhè zuò qiáo shì shàng ge shìjì xiūjiàn de.Cây cầu này được xây từ thế kỷ trước.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这座桥是上个世纪修建的。”
Zhè zuò qiáo shì shàng ge shìjì xiūjiàn de.Cây cầu này được xây từ thế kỷ trước.
Đang tải...