缺点
quēdiǎn HSK3
Nghĩa
khuyết điểm, nhược điểm
名
“每个人都有自己的优点和缺点。”
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn.Ai cũng có ưu điểm và khuyết điểm của mình.