家具
jiājù HSK3
Nghĩa
đồ đạc trong nhà, nội thất
名
“我们打算买一些新家具。”
Wǒmen dǎsuàn mǎi yìxiē xīn jiājù.Chúng tôi định mua một ít đồ nội thất mới.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们打算买一些新家具。”
Wǒmen dǎsuàn mǎi yìxiē xīn jiājù.Chúng tôi định mua một ít đồ nội thất mới.
Đang tải...