堆
duī HSK5
Nghĩa
đống (lượng từ chỉ vật xếp thành đống); (động) chất đống, chồng lên
量
“桌子上放着一堆没洗的碗。”
Zhuōzi shàng fàng zhe yì duī méi xǐ de wǎn.Trên bàn để một đống bát chưa rửa.