询问
xúnwèn HSK5
Nghĩa
hỏi, hỏi thăm, hỏi han
动
“有人打电话来询问考试的时间。”
Yǒu rén dǎ diànhuà lái xúnwèn kǎoshì de shíjiān.Có người gọi điện đến hỏi về thời gian thi.