明确
míngquè HSK3
Nghĩa
rõ ràng, dứt khoát, minh bạch; làm rõ, xác định rõ
形
“你的目标要明确,这样才容易坚持。”
Nǐ de mùbiāo yào míngquè, zhèyàng cái róngyì jiānchí.Mục tiêu của bạn phải rõ ràng, như vậy mới dễ kiên trì.