建立
jiànlì HSK3
Nghĩa
thiết lập, xây dựng, thành lập
动
“两家公司建立了良好的合作关系。”
Liǎng jiā gōngsī jiànlìle liánghǎo de hézuò guānxi.Hai công ty đã thiết lập quan hệ hợp tác tốt đẹp.