联合
liánhé HSK3
Nghĩa
liên hợp, liên kết, cùng chung sức
动
“两家公司联合开发了一款新产品。”
Liǎng jiā gōngsī liánhé kāifā le yì kuǎn xīn chǎnpǐn.Hai công ty đã cùng nhau phát triển một sản phẩm mới.