补充
bǔchōng HSK3
Nghĩa
bổ sung, bù thêm; nói bổ sung thêm
动
“运动之后要及时补充水分。”
Yùndòng zhīhòu yào jíshí bǔchōng shuǐfèn.Sau khi vận động phải bổ sung nước kịp thời.