造成
zàochéng HSK3
Nghĩa
gây ra, tạo nên (thường là hậu quả xấu)
动
“这场大雨给交通造成了很大的影响。”
Zhè chǎng dàyǔ gěi jiāotōng zàochéng le hěn dà de yǐngxiǎng.Trận mưa lớn này đã gây ảnh hưởng rất lớn đến giao thông.