受伤
shòushāng HSK3
Nghĩa
bị thương; (tinh thần) bị tổn thương
动
“他在踢足球的时候不小心受伤了。”
Tā zài tī zúqiú de shíhou bù xiǎoxīn shòushāng le.Anh ấy sơ ý bị thương khi đang đá bóng.