机器
jīqì HSK3
Nghĩa
máy, máy móc
名
“这台机器出了故障,需要马上修理。”
Zhè tái jīqì chū le gùzhàng, xūyào mǎshàng xiūlǐ.Cái máy này bị hỏng rồi, cần sửa ngay.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这台机器出了故障,需要马上修理。”
Zhè tái jīqì chū le gùzhàng, xūyào mǎshàng xiūlǐ.Cái máy này bị hỏng rồi, cần sửa ngay.
Đang tải...