组合
zǔhé HSK3
Nghĩa
kết hợp, ghép lại, tổ hợp; (danh từ) sự tổ hợp, nhóm nhạc
动
“这些家具可以自由组合,非常方便。”
Zhèxiē jiājù kěyǐ zìyóu zǔhé, fēicháng fāngbiàn.Mấy món đồ nội thất này có thể ghép tự do, rất tiện.