标志
biāozhì HSK4
Nghĩa
dấu hiệu, biểu tượng, ký hiệu; đánh dấu, biểu thị
名/动
“这个建筑已经成为这座城市的标志。”
Zhège jiànzhù yǐjīng chéngwéi zhè zuò chéngshì de biāozhì.Công trình này đã trở thành biểu tượng của thành phố.