Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

计算

jìsuàn HSK3

Nghĩa

tính, tính toán; toan tính, tính toán chi li 动

“请你帮我计算一下这次旅行大概要花多少钱。”
Qǐng nǐ bāng wǒ jìsuàn yíxià zhè cì lǚxíng dàgài yào huā duōshao qián.
Bạn tính giúp mình xem chuyến du lịch này khoảng tốn bao nhiêu tiền nhé.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...