计算
jìsuàn HSK3
Nghĩa
tính, tính toán; toan tính, tính toán chi li
动
“请你帮我计算一下这次旅行大概要花多少钱。”
Qǐng nǐ bāng wǒ jìsuàn yíxià zhè cì lǚxíng dàgài yào huā duōshao qián.Bạn tính giúp mình xem chuyến du lịch này khoảng tốn bao nhiêu tiền nhé.