处理
chǔlǐ HSK3
Nghĩa
xử lý, giải quyết; xử trí, kỷ luật; bán hạ giá (hàng thanh lý)
动
“这件事请你尽快处理一下。”
Zhè jiàn shì qǐng nǐ jǐnkuài chǔlǐ yīxià.Chuyện này phiền anh xử lý giúp càng sớm càng tốt.