阶段
jiēduàn HSK4
Nghĩa
giai đoạn, chặng, thời kỳ
名
“现在项目还处在准备阶段,没正式开始。”
Xiànzài xiàngmù hái chǔ zài zhǔnbèi jiēduàn, méi zhèngshì kāishǐ.Hiện dự án vẫn đang ở giai đoạn chuẩn bị, chưa chính thức bắt đầu.